chọc nách
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động kích thích vùng nách bằng ngón tay hoặc vật gì đó để gây cảm giác nhột và làm người khác cười: "chọc nách" là một hành động thân mật, thường diễn ra trong các trò đùa hoặc tương tác gần gũi giữa người với người.
- Nghĩa bóng: làm ai đó khó chịu hoặc kích thích sự phản ứng: Trong một số ngữ cảnh, "chọc nách" có thể chỉ hành động chọc ghẹo, khiêu khích nhẹ nhàng để gây phản ứng từ người khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Đừng chọc nách tôi, tôi sợ nhột lắm! (Hành động kích thích vùng nách làm tôi thấy nhột và cười.)
- Lũ trẻ thường chọc nách nhau trong lúc chơi đùa. (Trẻ em thường làm nhau nhột để tạo tiếng cười.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy cứ chọc nách mãi chuyện cũ, làm tôi bực mình. (Anh ấy cố tình nhắc lại chuyện cũ để chọc tức tôi.)
- Cô ấy chọc nách bạn bằng những câu hỏi hóc búa. (Cô ấy khiêu khích bạn bằng cách đặt câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chọc nách tinh thần": hành động gây kích thích về mặt tâm lý, thường là để thử thách hoặc làm người khác suy nghĩ.
- Bài kiểm tra đó như một cú chọc nách tinh thần, buộc học sinh phải tư duy sâu hơn. (Bài kiểm tra kích thích tư duy của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Nhột (tính từ): cảm giác khó chịu khi bị chạm vào vùng nhạy cảm như nách.
- Tôi rất nhột ở nách. (Tôi có cảm giác nhột mạnh ở vùng nách.)
Chọc ghẹo (động từ): trêu chọc, làm người khác cười hoặc bực mình bằng lời nói hoặc hành động.
- Đừng chọc ghẹo người khác quá đáng. (Đừng trêu chọc quá mức.)
Từ đồng nghĩa
Cù nách: hành động làm nhột vùng nách, tương tự "chọc nách".
- Mẹ thường cù nách em bé để bé cười. (Mẹ làm nhột em bé để tạo tiếng cười.)
Trêu: hành động gây cười hoặc khó chịu một cách nhẹ nhàng.
- Anh ấy hay trêu tôi bằng những câu chuyện hài hước. (Anh ấy chọc cười tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Chọc nách cười vỡ bụng: hành động chọc nách mạnh đến mức người bị chọc cười không ngừng.
- Trò đùa ấy chọc nách cười vỡ bụng cả lớp. (Trò đùa làm cả lớp cười nghiêng ngả.)